Hình nền cho calibers
BeDict Logo

calibers

/ˈkælɪbərz/ /ˈkæləbərz/

Định nghĩa

noun

Khẩu kính, đường kính nòng súng.

Ví dụ :

Người thợ sửa súng trưng bày các loại đạn với nhiều khẩu kính khác nhau, giải thích rằng mỗi loại phù hợp với một loại súng trường riêng.
noun

Ví dụ :

"The gun shop displayed a wide selection of ammunition, organized by their various calibers, such as 9mm, .45 ACP, and .223 Remington. "
Cửa hàng súng trưng bày rất nhiều loại đạn khác nhau, được sắp xếp theo cỡ đạn, ví dụ như 9mm, .45 ACP và .223 Remington.
noun

Ví dụ :

Cỡ nòng của súng trường là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn loại đạn phù hợp cho việc đi săn.
noun

Tầm cỡ, năng lực.

Ví dụ :

Dự án này đòi hỏi những người có tầm cỡ và năng lực khác nhau, từ những người có kỹ năng kỹ thuật chi tiết đến những người có tầm nhìn chiến lược rộng lớn hơn.