verb🔗ShareNói chuyện, trò chuyện, buôn chuyện. To talk."They chinned for hours about their favorite TV shows. "Họ buôn chuyện cả tiếng đồng hồ về những chương trình ti vi yêu thích của họ.languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrò chuyện, nói chuyện, trao đổi. To talk to or with (someone)."My mom chinned with my sister about their upcoming trip to the beach. "Mẹ tôi trò chuyện với em gái tôi về chuyến đi biển sắp tới của họ.communicationlanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHít xà. To perform a chin-up (exercise in which one lifts one's own weight while hanging from a bar)."He chinned himself ten times, showing off his strength to his friends. "Anh ấy hít xà mười cái, khoe sức mạnh của mình với bạn bè.bodysportactionphysiologyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐấm vào cằm, đánh vào cằm. To punch or hit (someone)'s chin (part of the body)."The bully chinned the smaller boy, knocking him to the ground. "Thằng bắt nạt đấm thẳng vào cằm thằng bé hơn, khiến nó ngã nhào xuống đất.bodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKẹp cằm. To put or hold (a musical instrument) up to one's chin."She chinned the violin and began to play a slow melody. "Cô ấy kẹp vĩ cầm vào cằm rồi bắt đầu chơi một giai điệu chậm rãi.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBật bằng cằm, điều khiển bằng cằm. To turn on or operate (a device) using one's chin; to select (a particular setting) using one's chin."Because his hands were full, he chinned the radio to the next station while driving. "Vì hai tay bận xách đồ, anh ấy đã bật radio sang kênh khác bằng cằm khi đang lái xe.bodytechnologydeviceactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTựa cằm. To put one's chin on (something)."The little boy chinned the edge of the table to try and see the cookies on top. "Để nhìn thấy mấy cái bánh quy trên bàn, cậu bé tựa cằm lên mép bàn, cố gắng nhìn trộm.bodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHất hàm, chỉ bằng cằm. To indicate or point toward (someone or something) with one's chin."Seeing her friend across the crowded cafeteria, Maria simply chinned toward an empty seat at her table, inviting her to join. "Thấy bạn mình ở phía bên kia của căng-tin đông đúc, Maria chỉ hất hàm về phía một chỗ ngồi trống ở bàn của mình, ý mời bạn đến ngồi cùng.bodyactioncommunicationsignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó cằm (như thế nào đó), có cằm (số lượng). (in combination) Having some specific type of chin or number of chins."a double-chinned woman"Một người phụ nữ có hai cằm.appearancebodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc