verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nắm chặt, siết chặt. To clasp; to interlock. Ví dụ : "The climbers clinched their hands tightly together to help each other over the icy rocks. " Các nhà leo núi nắm chặt tay nhau để giúp nhau vượt qua những tảng đá phủ đầy băng giá. action achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chốt, hoàn tất, đạt được, nắm chắc. To make certain; to finalize. Ví dụ : "I already planned to buy the car, but the color was what really clinched it for me." Tôi đã định mua xe rồi, nhưng chính màu sắc mới là điều thực sự chốt hạ khiến tôi quyết định mua. outcome achievement business action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bóp chặt, siết chặt, đóng chặt. To fasten securely or permanently. Ví dụ : "The construction worker clinched the metal beam into place with strong bolts, ensuring the building's stability. " Người công nhân xây dựng siết chặt dầm kim loại vào đúng vị trí bằng những bulông chắc chắn, đảm bảo sự vững chắc cho tòa nhà. action achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bẻ gập, uốn gập, đóng gập. To bend and hammer the point of (a nail) so it cannot be removed. Ví dụ : "The carpenter clinched the nail head, ensuring it wouldn't come loose. " Người thợ mộc đóng gập đầu đinh lại, đảm bảo nó không bị bung ra. technical action material building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ôm chặt, ghì chặt, ôm ghì. To embrace passionately. Ví dụ : "After not seeing each other for a year, the siblings clinched in a tight hug at the airport. " Sau một năm trời xa cách, hai anh em ôm ghì lấy nhau thật chặt tại sân bay. body action emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nắm chặt, siết chặt. To hold firmly; to clench. Ví dụ : "The child clinched the teddy bear tightly, refusing to let go. " Đứa bé nắm chặt con gấu bông, nhất quyết không chịu buông ra. action body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Siết chặt, nắm chặt. To set closely together; to close tightly. Ví dụ : "to clinch the teeth or the fist" Siết chặt răng hoặc nắm chặt tay. action achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc