Hình nền cho clinched
BeDict Logo

clinched

/klɪntʃt/ /klɛntʃt/

Định nghĩa

verb

Nắm chặt, siết chặt.

Ví dụ :

Các nhà leo núi nắm chặt tay nhau để giúp nhau vượt qua những tảng đá phủ đầy băng giá.