BeDict Logo

collations

/kəˈleɪʃənz/ /kɒˈleɪʃənz/
noun

Ví dụ:

Giám mục đã bổ nhiệm một số cha xứ mới vào các giáo xứ trong giáo phận của mình, lấp đầy các vị trí trống khi chúng phát sinh.

noun

Sự nhập chung tài sản, Sự gộp tài sản để chia đều.

Ví dụ:

Sau khi bản di chúc bị tranh chấp, thẩm phán đã ra lệnh gộp chung những tài sản cụ thể của gia đình như cổ phiếu và bất động sản để đảm bảo mỗi người thừa kế nhận được phần chia thừa kế công bằng.

noun

Sự gộp chung tài sản thừa kế, Sự chia đều tài sản thừa kế.

Ví dụ:

Sau khi ông nội qua đời, việc gộp chung tài sản thừa kế đã cho phép các con của ông gộp đất đai và tài sản của ông thành một khối thống nhất, sau đó họ chia đều cho nhau.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "inheritance" - Thừa kế, di sản.
/ɪnˈhɛɹətəns/

Thừa kế, di sản.

Sau khi ông cô qua đời, cô ấy được thừa kế một căn nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "possessions" - Sở hữu, chiếm hữu.
/pəˈzɛʃənz/

Sở hữu, chiếm hữu.

"After the flood, people searched the muddy fields for their lost possessions, hoping to salvage anything that wasn't completely ruined, even though they didn't own the land where the items were found. "

Sau trận lũ, người dân tìm kiếm trên những cánh đồng lầy lội những đồ đạc bị mất mát, hy vọng vớt vát được thứ gì đó chưa bị hư hại hoàn toàn, mặc dù họ không phải là chủ sở hữu mảnh đất nơi tìm thấy những đồ đạc đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "conferring" - Trao, ban, phong tặng.
/kənˈfɜːrɪŋ/ /kəmˈfɜːrɪŋ/

Trao, ban, phong tặng.

"The college has conferred an honorary degree upon the visiting Prime Minister."

Trường đại học đã trao bằng danh dự cho vị Thủ tướng đang đến thăm.

Hình ảnh minh họa cho từ "historical" - Lãng mạn lịch sử.
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/

Lãng mạn lịch sử.

"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "

Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "discussing" - Thảo luận, bàn luận, tranh luận.
/dɪsˈkʌsɪŋ/

Thảo luận, bàn luận, tranh luận.

"We are discussing the homework assignment in class. "

Chúng tôi đang thảo luận về bài tập về nhà ở trên lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "responsible" - Người chịu trách nhiệm, người có trách nhiệm.
/ɹɪˈspɒnsəbl̩/ /ɹɪˈspɑnsəbl̩/

Người chịu trách nhiệm, người trách nhiệm.

Người chịu trách nhiệm cho dự án này là Maria.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandfather" - Ông nội, ông ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/

Ông nội, ông ngoại.

"My grandfather helped me with my math homework. "

Ông nội hoặc ông ngoại đã giúp cháu làm bài tập toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "discussion" - Thảo luận, cuộc thảo luận, bàn luận.
/dɪsˈkʊʃən/ /dɪˈskʌʃən/

Thảo luận, cuộc thảo luận, bàn luận.

"My discussion with the professor was very enlightening."

Cuộc thảo luận của tôi với giáo sư rất khai sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "graduation" - Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/

Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.

"After years of hard work, Maria's graduation from university was a joyful celebration. "

Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.

Hình ảnh minh họa cho từ "conference" - Hội nghị, cuộc họp, bàn thảo.
/ˈkɒn.fə.ɹəns/ /ˈkɑn.fə.ɹəns/

Hội nghị, cuộc họp, bàn thảo.

"The family held a conference to discuss their summer vacation plans. "

Cả gia đình đã tổ chức một cuộc bàn thảo nghiêm túc để thảo luận về kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "recognized" - Nhận ra, nhận diện.
/ˈɹɛkəɡnaɪzd/

Nhận ra, nhận diện.

"I recognised his face immediately."

Tôi nhận ra khuôn mặt anh ấy ngay lập tức.

Hình ảnh minh họa cho từ "presentation" - Bài thuyết trình, buổi trình bày.
/ˌpɹizənˈteɪʃən/

Bài thuyết trình, buổi trình bày.

"The presentation about the new school rules was very clear and easy to understand. "

Bài thuyết trình về những quy định mới của trường rất rõ ràng và dễ hiểu.