Hình nền cho heaps
BeDict Logo

heaps

/hiːps/

Định nghĩa

noun

Đám đông, đoàn người, vô số.

Ví dụ :

Vô số người đã tụ tập bên ngoài sân vận động để xem ca sĩ nổi tiếng.
noun

Ví dụ :

Trong lớp khoa học máy tính, chúng tôi học rằng cấu trúc dữ liệu heap (kiểu như một cây được vun đống) được tổ chức giống như cây gia đình, nhưng giá trị quan trọng nhất (lớn nhất) luôn ở trên cùng.
noun

Nhiều, vô số, một đống.

Ví dụ :

Cảm ơn bạn rất nhiều!
adverb

Nhiều, lắm, rất nhiều.

Ví dụ :

"I love him heaps."
Tôi yêu anh ấy nhiều lắm.