BeDict Logo

heaps

/hiːps/
Hình ảnh minh họa cho heaps: Đống, vun đống.
noun

Trong lớp khoa học máy tính, chúng tôi học rằng cấu trúc dữ liệu heap (kiểu như một cây được vun đống) được tổ chức giống như cây gia đình, nhưng giá trị quan trọng nhất (lớn nhất) luôn ở trên cùng.