BeDict Logo

gradation

/ɡɹəˈdeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho gradation: Sự chuyển màu, sự biến đổi sắc độ.
 - Image 1
gradation: Sự chuyển màu, sự biến đổi sắc độ.
 - Thumbnail 1
gradation: Sự chuyển màu, sự biến đổi sắc độ.
 - Thumbnail 2
noun

Sự chuyển màu, sự biến đổi sắc độ.

Trong bức tranh của mình, người họa sĩ đã sử dụng sự chuyển màu xanh một cách mượt mà, từ màu xanh da trời nhạt ở trên đến màu xanh hải quân đậm ở phía dưới.

Hình ảnh minh họa cho gradation: Sự chuyển đổi dần dần, sự thay đổi từng bước.
 - Image 1
gradation: Sự chuyển đổi dần dần, sự thay đổi từng bước.
 - Thumbnail 1
gradation: Sự chuyển đổi dần dần, sự thay đổi từng bước.
 - Thumbnail 2
noun

Sự chuyển đổi dần dần, sự thay đổi từng bước.

Hoàng hôn cho thấy một sự chuyển đổi màu sắc tuyệt đẹp, từ màu cam rực rỡ gần đường chân trời đến màu tím đậm ở trên cao.

Hình ảnh minh họa cho gradation: Biến âm, sự biến đổi nguyên âm.
noun

Biến âm, sự biến đổi nguyên âm.

Sự biến âm trong các nguyên âm, ví dụ như sự thay đổi từ "sing" sang "sang" rồi sang "song," cho thấy tiếng Anh sử dụng biến đổi nguyên âm như thế nào để chỉ các thì khác nhau của động từ.