Hình nền cho gradation
BeDict Logo

gradation

/ɡɹəˈdeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Sự phân cấp, sự chuyển dần, sự đổi dần.

Ví dụ :

Các mẫu sơn cho thấy một sự chuyển màu rõ rệt, từ màu phấn nhạt nhất đến xanh hải quân đậm nhất.
noun

Sự chuyển màu, sự biến đổi sắc độ.

Ví dụ :

Trong bức tranh của mình, người họa sĩ đã sử dụng sự chuyển màu xanh một cách mượt mà, từ màu xanh da trời nhạt ở trên đến màu xanh hải quân đậm ở phía dưới.
noun

Sự phân loại, sự sắp xếp theo thứ bậc.

Ví dụ :

Kế hoạch bài giảng của giáo viên thể hiện rõ sự phân loại độ khó, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản rồi dần dần tăng độ phức tạp.
noun

Cấp bậc, sự phân cấp, sự chuyển dần.

Ví dụ :

Chiều cao của các bạn học sinh thể hiện một sự phân cấp mượt mà, chuyển dần từ bạn thấp nhất đến bạn cao nhất trong lớp.
noun

Sự chuyển đổi dần dần, sự thay đổi từng bước.

Ví dụ :

Hoàng hôn cho thấy một sự chuyển đổi màu sắc tuyệt đẹp, từ màu cam rực rỡ gần đường chân trời đến màu tím đậm ở trên cao.
noun

Âm giai, chuỗi hợp âm.

Ví dụ :

Giáo viên âm nhạc trình diễn cách các hợp âm trong bản nhạc chuyển tiếp một cách uyển chuyển theo âm giai, cho thấy mỗi hợp âm hòa hợp tự nhiên với hợp âm tiếp theo như thế nào.
noun

Biến âm, sự biến đổi nguyên âm.

Apophony.

Ví dụ :

Sự biến âm trong các nguyên âm, ví dụ như sự thay đổi từ "sing" sang "sang" rồi sang "song," cho thấy tiếng Anh sử dụng biến đổi nguyên âm như thế nào để chỉ các thì khác nhau của động từ.