Hình nền cho muddles
BeDict Logo

muddles

/ˈmʌdəlz/

Định nghĩa

noun

Mớ hỗn độn, sự lẫn lộn.

Ví dụ :

Cái mớ lời nói lắp bắp, lẫn lộn mà anh ta thốt ra chẳng có nghĩa lý gì mấy.