Hình nền cho quintessence
BeDict Logo

quintessence

/kwɪn.ˈtɛs.əns/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"My grandmother's apple pie is the quintessence of comfort food. "
Bánh táo của bà tôi chính là tinh túy của món ăn mang lại sự ấm áp và dễ chịu.
noun

Tinh túy, tinh hoa.

Ví dụ :

Bài giảng đầy cảm hứng của thầy giáo chính là tinh túy của tri thức, truyền đạt những khái niệm cốt lõi một cách rõ ràng và ngắn gọn.
noun

Tinh túy, cốt lõi.

Ví dụ :

Các nhà giả kim cổ đại tin rằng vàng không chỉ là một kim loại đơn thuần; nó là tinh túy, một nguyên tố hoàn hảo và không thể phân hủy vượt lên trên những yếu tố cơ bản như đất, gió, lửa và nước.
noun

Tinh chất, bản chất, yếu tố cơ bản.

Ví dụ :

Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại năng lượng bí ẩn gọi là "tinh chất vũ trụ" để hiểu rõ hơn về sự giãn nở ngày càng nhanh của vũ trụ.