

sublimate
/ˈsʌblɪmeɪt/
noun

verb


verb
Thăng hoa, chuyển hóa, dồn nén.

verb
Cộng đồng dân cư đã cố gắng nâng tầm việc làm bánh mì giản dị của người thợ bánh địa phương thành một loại hình nghệ thuật, ca ngợi sự tận tâm và kỹ năng của anh ấy trong mọi sự kiện của thị trấn.
