

suppressing
/səˈpresɪŋ/ /səˈpɹesɪŋ/



verb
Ngăn chặn, cấm xuất bản, đình bản.


verb
Ngăn chặn, cấm sử dụng, bác bỏ.

verb


noun
Sự đàn áp, sự kìm hãm.
Việc chính phủ liên tục đàn áp những tiếng nói bất đồng đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng trong công chúng.
