

tolerances
/ˈtɑlərənsɪz/ /ˈtɑlərənzɪz/
noun

noun
Lòng khoan dung, sự chịu đựng, tính nhẫn nại.
Lớp học của chúng ta nuôi dưỡng một môi trường tôn trọng và thấu hiểu, dạy các em học sinh tầm quan trọng của việc khoan dung với những quan điểm và hoàn cảnh khác nhau.

noun
Sự chịu đựng, khả năng dung nạp.

noun
Sai số cho phép, dung sai.

noun
