verb🔗ShareHợp, vừa vặn. To fit."The new key didn't quite fay the old lock, so I had to file it down a bit. "Cái chìa khóa mới không được vừa với cái ổ khóa cũ, nên tôi phải giũa bớt đi một chút.technicalindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGắn, kết chặt, nối liền. To join or unite closely or tightly."The students were asked to fay their papers together to create a collaborative project. "Các sinh viên được yêu cầu gắn chặt các bài viết của mình lại với nhau để tạo thành một dự án hợp tác.groupactionorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNằm sát, nép sát. To lie close together."The students fay close to each other in the library to study together. "Các sinh viên nằm nép sát vào nhau trong thư viện để cùng học bài.positionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho phù hợp, gắn kết. To fadge."The two pieces of fabric didn't quite match, but with some clever stitching, I could fay them together well enough for the costume. "Hai mảnh vải không khớp nhau lắm, nhưng với vài đường may khéo léo, tôi có thể làm cho chúng gắn kết đủ tốt để làm trang phục.actionwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhít, vừa khít, ôm sát. Fitted closely together."The fay planks of the wooden boat created a watertight seal, keeping the passengers dry. "Những tấm ván khít của chiếc thuyền gỗ tạo thành một lớp kín nước, giữ cho hành khách khô ráo.structureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTẩy rửa, làm sạch. To cleanse; clean out."After the construction crew left, we needed to fay the entire site of debris before the landscaping could begin. "Sau khi đội xây dựng rời đi, chúng tôi cần phải tẩy rửa sạch sẽ toàn bộ công trường khỏi rác thải xây dựng trước khi có thể bắt đầu làm vườn.actionprocessfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiên, nàng tiên, yêu tinh. A fairy."The little girl pretended to be a fay, fluttering her homemade wings in the garden. "Cô bé giả vờ làm một nàng tiên, vẫy đôi cánh tự làm của mình trong vườn.mythologyliteraturesupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTiên, như tiên, giống tiên. Fairy like."Her dress was made of shimmering silk and embroidered with flowers, giving her a fay appearance. "Chiếc váy của cô ấy được làm từ lụa óng ánh và thêu hoa, khiến cô ấy trông như một nàng tiên vậy.mythologyliteraturesupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTây, người da trắng. A white person."Please be mindful of using potentially offensive language. Here's an example sentence: "Some people use the word 'fay' to refer to someone who is white." "Một số người dùng từ "fay" để chỉ người da trắng (Tây).racepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrắng, trắng trẻo. White; white-skinned."Her fay complexion contrasted sharply with her brother's sun-kissed skin. "Làn da trắng trẻo của cô ấy đối lập hẳn với làn da rám nắng của anh trai.appearancecolorraceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc