BeDict Logo

amplification

/ˌæmplɪfɪˈkeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho amplification: Sự khuếch đại, sự tăng cường, sự mở rộng.
 - Image 1
amplification: Sự khuếch đại, sự tăng cường, sự mở rộng.
 - Thumbnail 1
amplification: Sự khuếch đại, sự tăng cường, sự mở rộng.
 - Thumbnail 2
amplification: Sự khuếch đại, sự tăng cường, sự mở rộng.
 - Thumbnail 3
noun

Sự khuếch đại, sự tăng cường, sự mở rộng.

Lời giải thích của giáo viên về khái niệm toán học mới đã giúp học sinh hiểu bài rõ ràng và sâu sắc hơn rất nhiều.

Hình ảnh minh họa cho amplification: Sự khuếch đại, sự mở rộng.
noun

Trong danh pháp hóa học, sự khuếch đại một cấu trúc "phane" đơn giản có thể tạo ra một phân tử phức tạp hơn bằng cách thay thế các đơn vị cầu nối của nó bằng các vòng.

Hình ảnh minh họa cho amplification: Sự diễn giải, sự khuếch trương, sự bổ sung ý.
noun

Sự diễn giải, sự khuếch trương, sự bổ sung ý.

Để bản dịch tiếng Anh được trôi chảy và dễ hiểu hơn cho du khách Mỹ, người dịch đã sử dụng kỹ thuật diễn giải, thêm phần giải thích về phong tục địa phương vào bản dịch hướng dẫn.