

backhanded
/ˈbækˌhændəd/








adjective
Cái cách cô ấy khen món ăn của tôi "ngon một cách đáng ngạc nhiên" nghe cứ như một lời khen mỉa mai.



adjective
Ẩn ý, gián tiếp.



adjective

adjective

adverb
Một cách mỉa mai, ẩn ý.
Cô ấy khen bài thuyết trình của tôi một cách mỉa mai, kiểu nói là nó tốt hơn mong đợi đối với một người mới như tôi.
