BeDict Logo

consoles

/kənˈsoʊlz/
Hình ảnh minh họa cho consoles: Bảng điều khiển, thiết bị điều khiển.
 - Image 1
consoles: Bảng điều khiển, thiết bị điều khiển.
 - Thumbnail 1
consoles: Bảng điều khiển, thiết bị điều khiển.
 - Thumbnail 2
noun

Bảng điều khiển, thiết bị điều khiển.

Các kỹ sư theo dõi nhiệt độ và áp suất của nhà máy điện bằng các bảng điều khiển trong phòng điều khiển.