BeDict Logo

counterpoints

/ˈkaʊntərˌpɔɪnts/ /ˈkaʊntərˌpɔɪnts/
Hình ảnh minh họa cho counterpoints: Đối âm.
noun

Ban nhạc đã tạo ra những đối âm thú vị giữa kèn saxophone và kèn trumpet, khiến bài hát nghe phong phú và phức tạp hơn.

Hình ảnh minh họa cho counterpoints: Đối điểm, yếu tố tương phản.
noun

Đối điểm, yếu tố tương phản.

Kiến trúc sư đã sử dụng những bức tường đá thô ráp như những yếu tố tương phản với các cửa sổ kính nhẵn bóng trong ngôi nhà hiện đại, tạo ra sự thú vị về mặt thị giác.