BeDict Logo

holdings

/ˈhoʊldɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho holdings: Công ty cổ phần, công ty mẹ.
noun

Tập đoàn Gazprom của Nga kiểm soát nhiều công ty năng lượng; những công ty cổ phần này chiếm một phần đáng kể trong nền kinh tế Nga.