Hình nền cho leased
BeDict Logo

leased

/list/

Định nghĩa

verb

Gặt hái, thu hoạch.

Ví dụ :

Sau cơn bão, chúng tôi thu gom những cành cây vương vãi trong sân và chất chúng bên lề đường.
verb

Nói dối, vu khống, phỉ báng.

Ví dụ :

Người nhân viên bất mãn đó nói dối và vu khống sếp của mình với bất cứ ai chịu nghe, tung tin đồn sai sự thật về việc sếp thiếu năng lực.