Hình nền cho loggerheads
BeDict Logo

loggerheads

/ˈlɒɡəˌhɛdz/ /ˈlɔːɡərˌhɛdz/

Định nghĩa

noun

Đồ ngốc, kẻ ngốc, người đần độn.

Ví dụ :

Hôm nay Mark vấp phải cái hộp đó đến lần thứ ba rồi; đồng nghiệp bắt đầu gọi cậu ta là đồ ngốc.
noun

Ví dụ :

Người thợ rèn nung nóng những cái đồ nung trong lò rèn trước khi dùng chúng để làm tan chảy hắc ín và niêm phong những thùng gỗ.