BeDict Logo

loggerheads

/ˈlɒɡəˌhɛdz/ /ˈlɔːɡərˌhɛdz/
Hình ảnh minh họa cho loggerheads: Đồ nung.
noun

Người thợ rèn nung nóng những cái đồ nung trong lò rèn trước khi dùng chúng để làm tan chảy hắc ín và niêm phong những thùng gỗ.