

loggerheads
/ˈlɒɡəˌhɛdz/ /ˈlɔːɡərˌhɛdz/
noun

noun
Đồ nung.

noun
Cột neo dây thừng (trên thuyền săn cá voi).

noun
Cây kế đồng.
Cánh đồng điểm xuyết những bông hoa dại màu tím, trong đó có rất nhiều cây kế đồng, thu hút vô số ong.



noun
Các thợ lặn đã quan sát thấy vài con rùa đầu to bơi gần rạn san hô, dễ dàng nhận ra nhờ cái đầu to đặc trưng của chúng.
