

modes
/moʊdz/
noun

noun
Điệu thức.
Giáo viên âm nhạc giải thích rằng các điệu thức khác nhau tạo ra những sắc thái cảm xúc riêng biệt; ví dụ, điệu thức Dorian mang lại cảm giác dân gian, u sầu so với điệu thức Ionian tươi sáng hơn.



noun
Phương thức

noun
Trạng thái, hình thái, kiểu.
Sợi dây đàn guitar rung chỉ có thể tạo ra những kiểu dao động nhất định, được gọi là các mode (hay còn gọi là các trạng thái dao động), mỗi trạng thái có một tần số riêng biệt và có thể dự đoán được.

noun
Chế độ, phương thức.


noun

noun
Thể, thức.
Các thức của động từ khác nhau trong tiếng Anh, ví dụ như thức trần thuật, thức mệnh lệnh và thức giả định, thể hiện những ý định khác nhau; ví dụ, "Trời đang mưa" (thức trần thuật - một câu khẳng định sự thật) khác biệt rất lớn so với "Đừng mưa nữa!" (thức mệnh lệnh - một mệnh lệnh).

noun




noun


