Hình nền cho modes
BeDict Logo

modes

/moʊdz/

Định nghĩa

noun

Điệu thức.

Ví dụ :

Trong lớp lịch sử âm nhạc, chúng tôi đã học về các điệu thức được sử dụng trong các giai điệu Hy Lạp cổ đại, ví dụ như điệu Dorian và Phrygian.
noun

Ví dụ :

Giáo viên âm nhạc giải thích rằng các điệu thức khác nhau tạo ra những sắc thái cảm xúc riêng biệt; ví dụ, điệu thức Dorian mang lại cảm giác dân gian, u sầu so với điệu thức Ionian tươi sáng hơn.
noun

Ví dụ :

Trong cuộc khảo sát về các hương vị kem yêu thích, sô-cô-la và vani là những hương vị được chọn nhiều nhất, hay còn gọi là mốt, mỗi loại được 25 người lựa chọn.
noun

Trạng thái, hình thái, kiểu.

Ví dụ :

Sợi dây đàn guitar rung chỉ có thể tạo ra những kiểu dao động nhất định, được gọi là các mode (hay còn gọi là các trạng thái dao động), mỗi trạng thái có một tần số riêng biệt và có thể dự đoán được.
noun

Ví dụ :

Các thức của động từ khác nhau trong tiếng Anh, ví dụ như thức trần thuật, thức mệnh lệnh và thức giả định, thể hiện những ý định khác nhau; ví dụ, "Trời đang mưa" (thức trần thuật - một câu khẳng định sự thật) khác biệt rất lớn so với "Đừng mưa nữa!" (thức mệnh lệnh - một mệnh lệnh).
noun

Cách thức, phương thức.

Ví dụ :

Màu sắc trên tác phẩm nghệ thuật được xem như là cách thức thể hiện của chính loại sơn đó, không thể tách rời khỏi chất liệu đã tạo ra chúng.