BeDict Logo

screwing

/ˈskruːɪŋ/ /ˈskruɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho screwing: Bóc lột, chèn ép, o ép.
verb

Ông chủ nhà đang bóc lột/chèn ép/o ép những người thuê nhà bằng cách tăng tiền thuê nhà quá cao, biết rằng họ không có nhiều lựa chọn khác.