

screwed
/skruːd/


verb

verb
Bóc lột, chèn ép, o ép.


verb


verb
Kiểm tra gắt gao, khảo hạch nghiêm khắc.
Trong kỳ thi cuối kỳ môn vật lý, giáo sư đã kiểm tra gắt gao sinh viên, đưa ra những câu hỏi vô cùng khó về những khái niệm hầu như không được đề cập đến trong lớp.

adjective
Tiêu đời, toi, gặp xui xẻo, lâm vào tình cảnh khó khăn.

