Hình nền cho seizes
BeDict Logo

seizes

/ˈsiːzɪz/

Định nghĩa

verb

Chiếm đoạt, tóm lấy, bắt giữ.

Ví dụ :

Viên cảnh sát tóm chặt cánh tay nghi phạm để ngăn anh ta bỏ chạy.