BeDict Logo

strakes

/streɪks/
Hình ảnh minh họa cho strakes: Ván lườn, dải ván.
noun

Chiếc thuyền gỗ có nhiều dải ván lườn dễ thấy chạy dọc thân thuyền, từ mũi đến đuôi, tạo thành lớp vỏ ngoài của nó.

Hình ảnh minh họa cho strakes: Nẹp, ván lót.
noun

Người thợ đúc chuông cẩn thận đặt các nẹp gỗ/ván lót bên trong khuôn để đảm bảo đường cong của chiếc chuông mới được trơn tru và đều đặn.