Hình nền cho strakes
BeDict Logo

strakes

/streɪks/

Định nghĩa

noun

Nẹp bánh xe, vòng kim loại bánh xe.

Ví dụ :

Người thợ rèn cẩn thận đóng những chiếc nẹp bánh xe bằng sắt vào bánh xe gỗ, đảm bảo chúng vừa khít và chắc chắn cho chuyến đi sắp tới.
noun

Gờ mép, tấm ốp (cánh máy bay).

Ví dụ :

Kỹ sư điều chỉnh các gờ mép/tấm ốp (cánh máy bay) trên mô hình máy bay để cải thiện tính ổn định của nó trong hầm gió.
noun

Ván lườn, dải ván.

Ví dụ :

Chiếc thuyền gỗ có nhiều dải ván lườn dễ thấy chạy dọc thân thuyền, từ mũi đến đuôi, tạo thành lớp vỏ ngoài của nó.
noun

Ví dụ :

Người thợ đúc chuông cẩn thận đặt các nẹp gỗ/ván lót bên trong khuôn để đảm bảo đường cong của chiếc chuông mới được trơn tru và đều đặn.
noun

Máng đãi quặng.

Ví dụ :

Người thợ mỏ cẩn thận đổ quặng đã nghiền vào máng đãi quặng, nơi nước sẽ tách các khoáng chất có giá trị ra khỏi chất thải.