verb🔗ShareLàm nặng, gia trọng. To add weight to something; to make something heavier."The baker is weighting the flour on the scale to ensure he uses the correct amount in the recipe. "Người thợ làm bánh đang gia trọng bột trên cân để đảm bảo anh ấy dùng đúng lượng bột trong công thức.physicstechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐè nặng, gây áp lực. To load, burden or oppress someone."The constant criticism from her boss was weighting her down, making her dread going to work. "Sự chỉ trích liên tục từ sếp đã đè nặng lên cô ấy, khiến cô ấy sợ đi làm.sufferingmindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGán trọng số, ấn định trọng số. To assign weights to individual statistics."The teacher is weighting the students' test scores, giving more importance to the final exam. "Giáo viên đang ấn định trọng số cho điểm kiểm tra của học sinh, cho bài thi cuối kỳ có tầm quan trọng cao hơn.statisticsmathbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThiên vị, làm cho lệch, nhấn mạnh. To bias something; to slant."The teacher was accused of weighting the grading criteria towards participation, making it harder for shy students to get good grades. "Cô giáo bị buộc tội là đã nhấn mạnh quá mức vào tiêu chí đánh giá dựa trên sự tham gia, khiến cho những học sinh nhút nhát khó đạt điểm cao hơn.attitudebusinesspoliticsmediastatisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiao trọng lượng, đánh giá bằng trọng lượng. To handicap a horse with a specified weight."The jockey will be weighting his horse with an extra five pounds in the race. "Trong cuộc đua, nài ngựa sẽ phải gia thêm năm cân vào ngựa của mình để làm cho cuộc đua công bằng hơn.sportraceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTạo lực, gia lực. To give a certain amount of force to a throw, kick, hit, etc."She practiced weighting her throws so the beanbag landed exactly on the target. "Cô ấy luyện tập cách tạo lực cho các cú ném để bao đậu rơi trúng đích một cách chính xác.actionsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đánh trọng số, Tầm quan trọng tương đối. The weight or significance given to something, sometimes by means of a statistical multiplier."Higher weightings were assigned to data from double-blind studies."Dữ liệu từ các nghiên cứu mù đôi được gán trọng số cao hơn (tức là được coi trọng hơn).statisticsvalueamountbusinesseconomyfinancemathChat với AIGame từ vựngLuyện đọc