

bombards
/ˈbɑmbɑrdz/ /bəmˈbɑrdz/
noun

noun
Oóc-tốt, kèn oóc-tốt.
Viện bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các nhạc cụ hơi bằng gỗ cổ, bao gồm kèn shawm, kèn crumhorn và một vài kèn oóc-tốt.

noun
Bảo tàng trưng bày một vài bình da, giới thiệu kỹ thuật thủ công làm đồ da trong việc tạo ra những bình đựng rượu lớn.




noun



verb
Dội bom, nã pháo, oanh tạc.




verb
