Hình nền cho coda
BeDict Logo

coda

/ˈkəʊ.də/ /ˈkoʊ.də/

Định nghĩa

noun

Con của người điếc.

Ví dụ :

Maria, một người con của người điếc, thường giúp bố mẹ cô ấy giao tiếp tại các buổi hẹn bác sĩ.
noun

Ví dụ :

"The word “salts” has three consonants — /l/, /t/, and /s/ — in its coda, whereas the word “glee” has no coda at all."
Trong từ “salts”, có ba phụ âm — /l/, /t/ và /s/ — ở âm cuối, trong khi từ “glee” hoàn toàn không có âm cuối.
noun

Ví dụ :

Sau khi các sóng địa chấn chính đi qua, địa chấn đồ cho thấy một đuôi sóng dài và mờ dần, được các nhà khoa học sử dụng để ước tính độ lớn tổng thể của trận động đất.
noun

Đoạn kết, phần kết, khúc vĩ thanh.

Ví dụ :

Sau một cuộc tranh luận dài và đầy cảm xúc về ngân sách của trường, thầy hiệu trưởng đã đưa ra một đoạn kết ngắn gọn tóm tắt những điểm chính.