

coney
/ˈkoʊni/ /ˈkʌni/






noun
Thỏ rừng, động vật giống thỏ.




noun
Cá mú Tây Ấn.

noun
Cá mú coney.
Khi lặn biển ngắm san hô ở vùng biển trong vắt của quần đảo Florida Keys, chúng tôi đã thấy rất nhiều loại cá, trong đó có cá mú coney sặc sỡ đang lượn lách giữa những rặng san hô.


