BeDict Logo

corked

/kɔːkt/
Hình ảnh minh họa cho corked: Chặn lưới, đánh chặn.
verb

Người ngư dân đã chặn lưới của người hàng xóm, khiến hôm đó người hàng xóm hầu như không bắt được con cá nào.