BeDict Logo

singleton

/ˈsɪŋɡəltən/
Hình ảnh minh họa cho singleton: Thực thể đơn, lớp đơn.
noun

Kết nối cơ sở dữ liệu trong ứng dụng này là một thực thể đơn, đảm bảo rằng tất cả các phần của chương trình đều sử dụng cùng một kết nối và tránh xung đột.

Hình ảnh minh họa cho singleton: Người không bị đa nhân cách.
noun

Người không bị đa nhân cách.

Sau nhiều năm bị chẩn đoán sai, Sarah thở phào nhẹ nhõm khi biết mình là người không bị đa nhân cách, chứ không phải mắc chứng rối loạn đa nhân cách như trước đây.