Hình nền cho heals
BeDict Logo

heals

/hiːlz/

Định nghĩa

noun

Hồi máu, chữa lành, phục hồi.

Ví dụ :

Người quân y mang theo một túi đầy những vật phẩm hồi máu để chữa trị cho binh lính bị thương trên chiến trường.