Hình nền cho homologies
BeDict Logo

homologies

/hoʊˈmɑlədʒiz/ /həˈmɑlədʒiz/

Định nghĩa

noun

Tương đồng, quan hệ tương đồng.

Ví dụ :

Sự tương đồng trong cấu trúc xương giữa tay người và cánh dơi là những ví dụ về quan hệ tương đồng, cho thấy chúng có chung một tổ tiên tiến hóa.
noun

Đồng điều, tương đồng.

Ví dụ :

Giáo sư giải thích rằng đồng điều giúp các nhà toán học hiểu cấu trúc của các hình dạng phức tạp bằng cách gán các nhóm đại số cho chúng, cho phép so sánh các đặc điểm của chúng một cách có hệ thống hơn.
noun

Ví dụ :

Dù việc tính toán đồng điều của một hình dạng phức tạp rất khó, những nhóm này cung cấp thông tin quan trọng về các "lỗ hổng" trong hình dạng đó, ví dụ như nó có bao nhiêu đường hầm.
noun

Ví dụ :

Có thể thấy rõ tính tương đồng giữa các loại trái cây khác nhau trong cửa hàng tạp hóa; tất cả đều có cấu trúc cơ bản tương tự nhau.
noun

Ví dụ :

Sự tương đồng mạnh mẽ về cấu trúc xương giữa cánh dơi và bàn tay người cho thấy rõ ràng tổ tiên chung của chúng.
noun

Ví dụ :

So sánh ADN của anh chị em ruột thường cho thấy những tương đồng gen đáng kể, cho thấy họ có nhiều trình tự base giống nhau trong các gen được thừa hưởng từ cha mẹ.