BeDict Logo

pout

/pʌʊt/ /paʊt/
Hình ảnh minh họa cho pout: To shoot poults.
verb

To shoot poults.

Xin lỗi, yêu cầu này không thể thực hiện được vì "pout" không có nghĩa là "to shoot poults" (bắn gà tây con). "Pout" có nghĩa là chu môi, bĩu môi, thể hiện sự hờn dỗi. Do đó, câu "The farmer will pout the newly hatched chicks tomorrow" không có nghĩa hợp lý trong tiếng Anh.