BeDict Logo

roulettes

/ruˈlɛts/ /ˌruˈlɛts/
noun

Ví dụ:

Để chuẩn bị tấm đồng cho bản khắc mezzotint, người nghệ sĩ đã dùng một bộ bánh xe răng cưa, mỗi bánh có một kết cấu khác nhau.

noun

Ví dụ:

Những đường cong phức tạp được vẽ bởi đồ chơi Spirograph là những ví dụ về đường rulet, được tạo ra khi một vòng tròn lăn dọc theo bên trong hoặc bên ngoài của một vòng tròn khác.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "collection" - Bộ sưu tập, sự sưu tầm, tập hợp.
/kəˈlɛkʃən/

Bộ sưu tập, sự sưu tầm, tập hợp.

"The asteroid belt consists of a collection of dust, rubble, and minor planets."

Vành đai tiểu hành tinh bao gồm một tập hợp bụi, đá vụn và các hành tinh nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "mezzotint" - Khắc khổ, bản khắc khổ.
/ˈmɛtsoʊˌtɪnt/ /ˈmɛtsəˌtɪnt/

Khắc khổ, bản khắc khổ.

"The artist created a ghostly portrait using the mezzotint technique, where light and shadow seemed to emerge from the roughened metal plate. "

Người nghệ sĩ đã tạo ra một bức chân dung ma mị bằng kỹ thuật khắc khổ, trong đó ánh sáng và bóng tối dường như trồi lên từ tấm kim loại đã được làm nhám.

Hình ảnh minh họa cho từ "alterations" - Sự thay đổi, sự sửa đổi.
/ˌɔltəˈreɪʃənz/ /ˌɑltəˈreɪʃənz/

Sự thay đổi, sự sửa đổi.

""The tailor made alterations to the dress so that it would fit perfectly." "

Người thợ may đã sửa đổi chiếc váy để nó vừa vặn một cách hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "different" - Điều khác biệt, sự khác biệt.
/ˈdɪf.(ə)ɹ.ənt/

Điều khác biệt, sự khác biệt.

"My family has a different ideal for my future than I do. "

Gia đình tôi có một sự khác biệt về lý tưởng cho tương lai của tôi so với tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "permitted" - Cho phép, được phép, chấp thuận.
/pəˈmɪtɪd/ /pɚˈmɪtɪd/

Cho phép, được phép, chấp thuận.

"Students are permitted to use calculators during the math exam. "

Học sinh được phép sử dụng máy tính trong kỳ thi toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "cylindrical" - Hình trụ, có hình trụ.
cylindricaladjective
/sɪˈlɪndɹɪkəl/

Hình trụ, hình trụ.

"The water bottle is cylindrical, making it easy to grip and carry. "

Cái bình nước có hình trụ, giúp dễ cầm nắm và mang theo.

Hình ảnh minh họa cho từ "indicating" - Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.
/ˈɪndɪkeɪtɪŋ/

Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.

"The guard blew his whistle to indicate imminent departure."

Người bảo vệ thổi còi để báo hiệu sắp khởi hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "spirograph" - Ống ghi hô hấp ký.
/ˈspaɪrəˌɡræf/ /ˈspaɪroʊˌɡræf/

Ống ghi hấp .

"The doctor used a spirograph to record the patient's breathing patterns and diagnose her lung condition. "

Bác sĩ đã dùng ống ghi hô hấp ký để ghi lại nhịp thở của bệnh nhân và chẩn đoán tình trạng phổi của cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "incisions" - Vết rạch, đường rạch, vết mổ.
/ɪnˈsɪʒənz/

Vết rạch, đường rạch, vết mổ.

"The doctor made three small incisions on my knee before performing the arthroscopic surgery. "

Trước khi tiến hành phẫu thuật nội soi khớp gối, bác sĩ đã rạch ba vết mổ nhỏ trên đầu gối của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "perforations" - Lỗ thủng, sự đục lỗ.
/ˌpɜːrfəˈreɪʃənz/ /ˌpʌrfəˈreɪʃənz/

Lỗ thủng, sự đục lỗ.

"The notebook paper had perforations so you could easily tear out a clean sheet. "

Giấy trong cuốn sổ có các đường rãnh đục lỗ để bạn có thể dễ dàng xé một tờ giấy sạch ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "alternative" - Sự lựa chọn, Giải pháp thay thế, Phương án khác.
/ɒl.ˈtɜː(ɹ).nə.tɪv/ /ɔl.ˈtɝ.nə.tɪv/

Sự lựa chọn, Giải pháp thay thế, Phương án khác.

"The school offered an alternative schedule for students who needed more time to study. "

Trường cung cấp một lịch trình học thay thế cho những học sinh cần thêm thời gian để học bài.