

selfs
/sɛlfs/
noun

noun
Bản thân, cái tôi.

noun
Bản thân, cái tôi.
Những "bản thân" khác nhau của mỗi học sinh—bản thân thích vui đùa, bản thân chăm chỉ học hành, bản thân nhút nhát—đã định hình những trải nghiệm độc đáo của họ ở trường.



noun

noun

noun
Bản thân, tế bào gốc.
Hệ miễn dịch học cách phân biệt giữa các thành phần của cơ thể, tức là các tế bào và mô của chính chúng ta, và những thành phần ngoại lai như vi khuẩn, để bảo vệ chúng ta khỏi bệnh tật.
