noun🔗ShareCú giật, cái kéo mạnh. A sudden powerful pull."The tug of the rope was so strong, it almost pulled the little boy off his feet. "Cú giật của sợi dây mạnh đến nỗi suýt chút nữa đã kéo ngã cậu bé.actionenergysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTàu kéo. A tugboat."The tugs helped the large cargo ship safely enter the harbor. "Những chiếc tàu kéo đã giúp chiếc tàu chở hàng lớn tiến vào bến cảng một cách an toàn.nauticalvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTàu kéo, xe kéo. A kind of vehicle used for conveying timber and heavy articles."The lumberyard used several tugs to haul the freshly cut logs from the forest to the mill. "Xưởng gỗ sử dụng vài chiếc xe kéo để vận chuyển những khúc gỗ mới đốn từ rừng về xưởng cưa.vehiclenauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDây kéo, quai kéo. A trace, or drawing strap, of a harness."The leather tugs connecting the horse to the plow were old but strong, showing years of reliable service. "Những dây kéo bằng da nối con ngựa với cái cày tuy đã cũ nhưng vẫn rất chắc chắn, cho thấy chúng đã phục vụ đáng tin cậy trong nhiều năm.animalvehiclemachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMóc kéo. An iron hook of a hoisting tub, to which a tackle is affixed."The construction worker carefully inspected the tugs on the hoisting tub, ensuring they were securely fastened before signaling for the load of bricks to be lifted. "Người công nhân xây dựng cẩn thận kiểm tra những móc kéo trên thùng nâng, đảm bảo chúng được gắn chặt trước khi ra hiệu lệnh nâng gạch lên.nauticalmachinetechnicalsailingitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThủ dâm, sự thủ dâm. An act of masturbation."He had a quick tug to calm himself down before his date."Anh ấy thủ dâm nhanh một chút để bình tĩnh lại trước buổi hẹn hò.sexbodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKéo mạnh, giật mạnh. To pull or drag with great effort"The police officers tugged the drunkard out of the pub."Các cảnh sát đã kéo mạnh người say rượu ra khỏi quán rượu.actionworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKéo mạnh, giật mạnh liên hồi. To pull hard repeatedly"He lost his patience trying to undo his shoe-lace, but tugging it made the knot even tighter."Anh ấy mất kiên nhẫn khi cố gắng tháo dây giày, nhưng càng giật mạnh liên hồi thì nút thắt lại càng chặt hơn.actionenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKéo tàu, lai dắt. To tow by tugboat"The small tugboat tugs the large cargo ship into the harbor. "Chiếc tàu kéo nhỏ lai dắt con tàu chở hàng lớn vào bến cảng.nauticalvehiclesailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc