BeDict Logo

cheesed

/tʃiːzd/
Hình ảnh minh họa cho cheesed: Chơi tất tay, đánh úp.
verb

Trong trận game chiến thuật online, game thủ trẻ tuổi đã "chơi tất tay, đánh úp" đối thủ bằng cách dồn quân áp đảo ngay từ đầu.