Hình nền cho crackerjack
BeDict Logo

crackerjack

/ˈkrækərˌdʒæk/

Định nghĩa

noun

Xuất sắc, tuyệt vời, người giỏi.

Ví dụ :

Kế toán mới của chúng ta giỏi thật đấy; cô ấy nhanh chóng tìm ra cách giải quyết những vấn đề mà chúng ta đã vật lộn suốt mấy tháng trời.
adjective

Ví dụ :

"The young man looked sharp in his crackerjack uniform at the Navy recruitment event. "
Chàng trai trẻ trông bảnh bao trong bộ quân phục kiểu thủy thủ hải quân tại sự kiện tuyển quân.