BeDict Logo

entanglements

/ɪnˈtæŋɡəlmənts/ /ɛnˈtæŋɡəlmənts/
Hình ảnh minh họa cho entanglements: Vướng víu lượng tử, liên đới lượng tử.
noun

Các hạt vướng víu lượng tử, một ví dụ thú vị về hiện tượng liên đới lượng tử, đóng vai trò then chốt trong thí nghiệm, bởi vì số phận của chúng liên kết với nhau dù cách xa hàng dặm.