BeDict Logo

grad

/ɡɹæd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "graduating" - Tốt nghiệp, ra trường.
/ˈɡrædʒueɪtɪŋ/ /ˈɡrædʒuˌeɪtɪŋ/

Tốt nghiệp, ra trường.

Người đàn ông ấy tốt nghiệp năm 1967.

Hình ảnh minh họa cho từ "evaporation" - Sự bốc hơi, sự bay hơi.
/ɪˌvæpəˈreɪʃən/ /iˌvæpəˈreɪʃən/

Sự bốc hơi, sự bay hơi.

Sự bốc hơi nước từ vũng nước bên ngoài đã để lại một lớp cặn dính trên vỉa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "requirements" - Yêu cầu, đòi hỏi, điều kiện tiên quyết.
/ɹɪˈkwaɪɹmənts/

Yêu cầu, đòi hỏi, điều kiện tiên quyết.

Chính phủ yêu cầu người dân phải nộp thuế.

Hình ảnh minh họa cho từ "commencement" - Sự khởi đầu, sự bắt đầu.
/kəˈmɛnsmənt/

Sự khởi đầu, sự bắt đầu.

Thời đại của vua Henry VII gần như trùng với sự khởi đầu của giai đoạn mà người ta gọi là lịch sử hiện đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "university" - Đại học, trường đại học.
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/

Đại học, trường đại học.

Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "institution" - Tập tục, Thể chế.
/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ /ˌɪnstɪˈtuːʃən/

Tập tục, Thể chế.

Việc chào hỏi nhau bằng cách bắt tay là một tập tục phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Hình ảnh minh họa cho từ "government" - Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.
/ˈɡʌvə(n)mənt/ /ˈɡʌvɚ(n)mənt/

Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.

Chính phủ đã quyết định tăng thuế để gây quỹ xây dựng các trường học mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "measurement" - Sự đo, phép đo, công việc đo đạc.
/ˈmeʒ.ə.mənt/ /ˈmeʒ.ɚ.mənt/

Sự đo, phép đo, công việc đo đạc.

Việc đo chiều dài căn phòng rất quan trọng để đặt mua đồ nội thất mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "completing" - Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
/kəmˈpliːtɪŋ/

Hoàn thành, làm xong, kết thúc.

Anh ấy đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "indicating" - Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.
/ˈɪndɪkeɪtɪŋ/

Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.

Người bảo vệ thổi còi để báo hiệu sắp khởi hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "graduation" - Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/

Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.

Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.

Hình ảnh minh họa cho từ "educational" - Chuyến đi làm quen, chuyến đi khảo sát.
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl/

Chuyến đi làm quen, chuyến đi khảo sát.

Công ty du lịch đã tổ chức một chuyến đi khảo sát miễn phí đến vùng Caribbean cho các tư vấn viên của mình.