BeDict Logo

grads

/ɡrædz/
noun

Góc mét, grad.

Ví dụ:

Trong đo đạc, đôi khi các kỹ sư trắc địa sử dụng góc mét (grad) thay vì độ để đo góc chính xác hơn, đặc biệt là khi làm việc với bản đồ và xây dựng.

noun

Sinh viên tốt nghiệp, cử nhân, người tốt nghiệp.

Ví dụ:

Nếu chính phủ muốn sinh viên tốt nghiệp ở lại đất nước thì nên đưa ra nhiều ưu đãi hơn.

noun

Sinh viên tốt nghiệp, cử nhân, người đã tốt nghiệp.

Ví dụ:

Những sinh viên tốt nghiệp năm nay sẽ bước vào một thị trường việc làm cạnh tranh, vì vậy họ cần phải chuẩn bị sẵn sàng.

Những sinh viên tốt nghiệp đại học năm nay đang bước vào một thị trường việc làm đầy cạnh tranh.

noun

Ví dụ:

Cốc đong có những vạch chia độ rõ ràng cho mỗi ounce, giúp dễ dàng thêm đúng lượng nước.

noun

Sự làm bay hơi, Sự bốc hơi.

Ví dụ:

Để tăng tốc quá trình làm si-rô cây phong, những người làm đường đã sử dụng chảo nông để tăng diện tích tiếp xúc của chất lỏng với không khí, giúp nước bốc hơi nhanh hơn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "graduating" - Tốt nghiệp, ra trường.
/ˈɡrædʒueɪtɪŋ/ /ˈɡrædʒuˌeɪtɪŋ/

Tốt nghiệp, ra trường.

Người đàn ông ấy tốt nghiệp năm 1967.

Hình ảnh minh họa cho từ "evaporation" - Sự bốc hơi, sự bay hơi.
/ɪˌvæpəˈreɪʃən/ /iˌvæpəˈreɪʃən/

Sự bốc hơi, sự bay hơi.

Sự bốc hơi nước từ vũng nước bên ngoài đã để lại một lớp cặn dính trên vỉa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "requirements" - Yêu cầu, đòi hỏi, điều kiện tiên quyết.
/ɹɪˈkwaɪɹmənts/

Yêu cầu, đòi hỏi, điều kiện tiên quyết.

Chính phủ yêu cầu người dân phải nộp thuế.

Hình ảnh minh họa cho từ "widespread" - Rộng rãi, lan rộng, phổ biến.
widespreadadjective
/ˈwaɪdˌsprɛd/

Rộng rãi, lan rộng, phổ biến.

Bệnh cúm lan rộng khắp trường, khiến nhiều học sinh phải nghỉ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "commencement" - Sự khởi đầu, sự bắt đầu.
/kəˈmɛnsmənt/

Sự khởi đầu, sự bắt đầu.

Thời đại của vua Henry VII gần như trùng với sự khởi đầu của giai đoạn mà người ta gọi là lịch sử hiện đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "achievements" - Thành tựu, thành tích, công trạng.
/əˈt͡ʃiːvmənts/

Thành tựu, thành tích, công trạng.

Những thành tích học tập xuất sắc của cô ấy đã giúp cô ấy giành được học bổng vào đại học.

Hình ảnh minh họa cho từ "institution" - Tập tục, Thể chế.
/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ /ˌɪnstɪˈtuːʃən/

Tập tục, Thể chế.

Việc chào hỏi nhau bằng cách bắt tay là một tập tục phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Hình ảnh minh họa cho từ "competitive" - Có tính cạnh tranh, có khả năng cạnh tranh, giỏi cạnh tranh.
competitiveadjective
/kəmˈpɛtɪtɪv/

tính cạnh tranh, khả năng cạnh tranh, giỏi cạnh tranh.

Các bạn học sinh trong lớp toán rất giỏi cạnh tranh; ai cũng cố gắng học hành chăm chỉ để đạt điểm cao nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "measurement" - Sự đo, phép đo, công việc đo đạc.
/ˈmeʒ.ə.mənt/ /ˈmeʒ.ɚ.mənt/

Sự đo, phép đo, công việc đo đạc.

Việc đo chiều dài căn phòng rất quan trọng để đặt mua đồ nội thất mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "construction" - Xây dựng, công trình, kiến thiết.
/kənˈstɹʌkʃən/

Xây dựng, công trình, kiến thiết.

Việc xây dựng cầu mới đang được tiến hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "educational" - Chuyến đi làm quen, chuyến đi khảo sát.
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl/

Chuyến đi làm quen, chuyến đi khảo sát.

Công ty du lịch đã tổ chức một chuyến đi khảo sát miễn phí đến vùng Caribbean cho các tư vấn viên của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "measurements" - Sự đo, phép đo, số đo.
/ˈmɛʒərmənts/ /ˈmɛʒərˌmɛnts/

Sự đo, phép đo, số đo.

Người thợ làm bánh cẩn thận ghi lại số đo của tất cả các nguyên liệu để đảm bảo chiếc bánh sẽ hoàn hảo.