BeDict Logo

hermaphrodite

/hɝˈmæfɹədaɪt/
Hình ảnh minh họa cho hermaphrodite: Ác moóc đi, tàu ác moóc đi.
noun

Ác moóc đi, tàu ác moóc đi.

Bức tranh cũ miêu tả một chiếc tàu ác moóc đi (một loại tàu hai cột buồm) đang tiến vào bến cảng, những cánh buồm vuông trên cột trước khiến nó khác biệt so với một tàu hai cột buồm thông thường.

Hình ảnh minh họa cho hermaphrodite: Lưỡng tính.
noun

Chiếc xe bọc thép mới, biệt danh "Basilisk," được xem là một loại xe "lưỡng tính" vì nó kết hợp lớp giáp dày của xe tăng nam với tốc độ và khả năng trinh sát thường thấy ở xe tăng nữ.

Hình ảnh minh họa cho hermaphrodite: Lưỡng tính, ái nam ái nữ.
adjective

Lưỡng tính, ái nam ái nữ.

Người quản lý đó là một nhà lãnh đạo lưỡng tính, có lúc vô cùng cảm thông và thấu hiểu, nhưng có lúc lại tàn nhẫn đòi hỏi và chỉ tập trung vào kết quả.