

terminations
/ˌtɜːrmɪˈneɪʃənz/ /ˌtɝːmɪˈneɪʃənz/
noun

noun
Sa thải, chấm dứt hợp đồng lao động, thôi việc.






noun
Option 1 (Simple):
Những mép giấy sắc nhọn đã cắt vào tay tôi.
Option 2 (Slightly more descriptive):
Những cạnh vỡ lởm chởm của mảnh kính rất nguy hiểm khi chạm vào.


noun

noun




noun
