BeDict Logo

widest

/ˈwaɪdəst/
Hình ảnh minh họa cho widest: Rộng nhất, bao quát nhất.
adjective

Rộng nhất, bao quát nhất.

Cuộc điều tra có phạm vi rộng nhất, bao quát mọi khía cạnh.

Hình ảnh minh họa cho widest: Rộng nhất.
adjective

Khi học phát âm tiếng Anh, giáo viên giải thích rằng âm nguyên âm trong từ "father" là một trong những âm nguyên âm rộng nhất vì miệng của bạn mở khá to khi phát âm.