noun🔗ShareSự tràn lan, sự lan tràn. An instance of overrunning"The project's many overruns caused significant delays. "Việc dự án liên tục bị vượt quá thời gian và ngân sách đã gây ra những chậm trễ đáng kể.amounteventactionoutcometimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePhần vượt quá, số lượng vượt quá. The amount by which something overruns"The project's overruns in both time and budget were significant, causing major delays and financial strain. "Phần vượt quá so với thời gian và ngân sách dự kiến của dự án là rất lớn, gây ra sự chậm trễ nghiêm trọng và căng thẳng về tài chính.amountbusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐộ bông. Air that is whipped into a frozen dessert to make it easier to serve and eat."The ice cream's smooth texture comes from the high percentage of overruns, making it light and airy. "Kết cấu mịn màng của kem đến từ độ bông cao, làm cho kem nhẹ và xốp.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTràn qua, xâm chiếm, đánh bại và chiếm đóng. To defeat an enemy and invade in great numbers, seizing the enemy positions conclusively."The invading army overruns the small town, quickly capturing all key buildings. "Quân xâm lược tràn qua thị trấn nhỏ, nhanh chóng đánh bại quân phòng thủ và chiếm giữ tất cả các tòa nhà quan trọng.militarywaractionnationgovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTràn lan, xâm chiếm, lan tràn. To infest, swarm over, flow over."The vine overran its trellis; the field is overrun with weeds."Dây leo bò lan tràn, xâm chiếm cả giàn; cánh đồng thì cỏ dại mọc lan tràn khắp nơi.environmentdisasterorganismbiologyagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt quá, chạy quá. To run past; to run beyond."One line overruns another in length."Một dòng dài hơn và vượt quá độ dài của dòng kia.actiondirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKéo dài quá mức, vượt quá thời gian quy định. To continue for too long."The performance overran by ten minutes, which caused some people to miss their bus home."Buổi biểu diễn kéo dài hơn mười phút, khiến một số người bị lỡ chuyến xe buýt về nhà.timeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTràn, Lấn sang. To carry (some type, a line or column, etc.) backward or forward into an adjacent line or page."The programmer accidentally overruns the right margin of the text box, causing the last few words to disappear off the screen. "Lập trình viên vô tình để code lấn sang quá lề phải của khung văn bản, khiến cho vài từ cuối cùng biến mất khỏi màn hình.writingtypemedialanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTràn lan, vượt quá, lấn chiếm. To go beyond; to extend in part beyond."In machinery, a sliding piece is said to overrun its bearing when its forward end goes beyond it."Trong cơ khí, một bộ phận trượt được xem là trượt quá vòng bi đỡ khi đầu trước của nó trượt vượt ra ngoài vòng bi đó.amountbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChà đạp, đàn áp. To abuse or oppress, as if by treading upon."The older brother sometimes overruns his younger sister by taking all the toys and refusing to share. "Đôi khi, người anh trai chà đạp em gái bằng cách lấy hết đồ chơi và không chịu chia sẻ.politicsgovernmentactioninhumanwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc