Hình nền cho blinded
BeDict Logo

blinded

/ˈblaɪnd.əd/

Định nghĩa

verb

Làm mù, che mắt, làm lòa.

Ví dụ :

Ánh nắng chói chang làm lòa mắt cô ấy trong giây lát khi cô bước ra ngoài.
verb

Ví dụ :

Đội thi công đường đã rải đá dăm lên bề mặt đường mới lát để đảm bảo độ mịn.