Hình nền cho chequers
BeDict Logo

chequers

/ˈtʃɛkərz/

Định nghĩa

noun

Người kiểm tra, người kiểm chứng.

Ví dụ :

Những người kiểm tra ở thư viện cẩn thận xem xét từng cuốn sách trả lại xem có bị hư hại gì không.