Hình nền cho tallies
BeDict Logo

tallies

/ˈtaliːs/

Định nghĩa

noun

Chai bia cao.

Ví dụ :

Cửa hàng bán cả lốc sáu chai bia thường lẫn những chai bia cao lẻ.
noun

Sổ sách đối chiếu.

Ví dụ :

Để đảm bảo tính chính xác của việc giao hàng, quản lý kho đã giữ các sổ sách đối chiếu riêng biệt – một cho hàng hóa nhập và một cho hàng hóa xuất – để so sánh vào cuối mỗi ngày.
noun

Ví dụ :

Cô giáo dùng bảng kẻ ô trên bảng trắng để theo dõi số lượng câu trả lời đúng của mỗi nhóm trong trò chơi đố vui.
noun

Sự phù hợp, sự tương xứng.

Ví dụ :

Hai nửa của chiếc vòng cổ trái tim tan vỡ là những mảnh ghép hoàn hảo, khớp với nhau để tạo thành một biểu tượng trọn vẹn cho tình bạn của họ.
noun

Cửa hàng bán chịu.

Ví dụ :

Trong quá trình khai quật khảo cổ, người ta đã tìm thấy nhiều cửa hàng bán chịu, cho thấy đây từng là một cửa hàng theo dõi việc mua bán bằng cách dùng que khắc dấu.
noun

Dải băng khắc tên tàu, dải băng trên mũ thủy thủ.

Ví dụ :

Chúng tôi có thể thấy rõ tên tàu in trên dải băng khắc tên tàu trên mũ của các thủy thủ khi họ vẫy tay chào tạm biệt từ boong tàu.
noun

Ví dụ :

Dữ liệu điều tra dân số cho thấy sự gia tăng số lượng các cặp đôi sống thử ở giới trẻ, điều này cho thấy sự thay đổi so với hôn nhân truyền thống.
verb

Kiểm đếm, thống kê.

Ví dụ :

Khi người khuân vác kiểm đếm số thùng hàng đang được bốc lên tàu, anh ta đánh dấu từng thùng vào bảng kê của mình để đảm bảo không bỏ sót cái nào.
noun

Que, mảnh gỗ khắc vạch, công cụ tính toán thô sơ.

Ví dụ :

Người bán hàng dùng một que gỗ khắc vạch nhỏ để đếm số lượng táo đã bán mỗi ngày.