Hình nền cho checkers
BeDict Logo

checkers

/ˈtʃɛkərz/

Định nghĩa

noun

Người kiểm tra, người kiểm chứng.

Ví dụ :

Những người kiểm tra ở cửa hàng tạp hóa đã cẩn thận kiểm tra từng món hàng trên hóa đơn của khách.
noun

Trái trăn.

The fruit of the wild service tree or chequer tree, Photinia villosa, syn. Sorbus terminalis

Ví dụ :

Những người đi bộ dừng lại để xem xét những quả trăn nhỏ, màu nâu đỏ rải rác trên mặt đất rừng, rụng từ cây trăn dại gần đó.
noun

Ví dụ :

Ông tôi thích chơi cờ đam với bạn bè vào cuối tuần.