

elaboration
/ɪˌlæbəˈreɪʃən/ /iˌlæbəˈreɪʃən/
noun

noun
Sự hoàn thiện, sự trau chuốt.

noun
Sự tính toán, sự thiết lập thứ bậc.
Trong chương trình Ada này, việc tính toán và thiết lập thứ bậc cho các hằng số ngân sách, ví dụ như hằng số "tổng chi phí" tự động cập nhật dựa trên các hằng số "tiền thuê nhà", "thực phẩm" và "tiện ích", đảm bảo các phép tính tài chính chính xác.

noun
Mô tả chi tiết, diễn giải cặn kẽ, mở rộng.

noun
Sự diễn giải, mức độ xử lý.
Việc học sinh diễn giải chi tiết về bối cảnh lịch sử của cuộc Nội Chiến cho thấy em ấy hiểu sâu sắc hơn về môn học này, thể hiện mức độ xử lý thông tin cao.
