BeDict Logo

elaboration

/ɪˌlæbəˈreɪʃən/ /iˌlæbəˈreɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho elaboration: Sự trau chuốt, sự tỉ mỉ, sự công phu.
noun

Sự trau chuốt, sự tỉ mỉ, sự công phu.

Giáo viên yêu cầu Sarah giải thích ý tưởng ban đầu của mình một cách chi tiết và công phu hơn để cô ấy có thể hiểu rõ toàn bộ dự án.

Hình ảnh minh họa cho elaboration: Sự tính toán, sự thiết lập thứ bậc.
noun

Trong chương trình Ada này, việc tính toán và thiết lập thứ bậc cho các hằng số ngân sách, ví dụ như hằng số "tổng chi phí" tự động cập nhật dựa trên các hằng số "tiền thuê nhà", "thực phẩm" và "tiện ích", đảm bảo các phép tính tài chính chính xác.

Hình ảnh minh họa cho elaboration: Mô tả chi tiết, diễn giải cặn kẽ, mở rộng.
noun

Việc diễn giải chi tiết mã Verilog đã mô tả thiết kế mạch phức tạp một cách cặn kẽ, chia nhỏ nó thành các module đơn giản hơn.

Hình ảnh minh họa cho elaboration: Sự diễn giải, mức độ xử lý.
noun

Sự diễn giải, mức độ xử lý.

Việc học sinh diễn giải chi tiết về bối cảnh lịch sử của cuộc Nội Chiến cho thấy em ấy hiểu sâu sắc hơn về môn học này, thể hiện mức độ xử lý thông tin cao.